cuống lưu

Học thuật
Thân thiện
cuống lưu

Kế toán viên giữ cẩn thận cuống lưu của tờ séc trong một tập hồ sơ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần còn lại của một tờ séc, hóa đơn hoặc giấy tờ giá trị sau khi đã , cắt phần chính để sử dụng: Đây phần gốc, thường được lưu giữ lại để làm bằng chứng, đối chiếu hoặc ghi chép sau khi phần liên quan đã được chuyển đi hoặc thanh toán.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhân viên kế toán phải sắp xếp lưu trữ tất cả cuống lưu của hóa đơn trong năm.
    • Anh ấy luôn giữ cuống lưu máy bay để tiện cho việc công tác.
    • Hãy kiểm tra cuống lưu séc với sổ sách ngân hàng để đối chiếu số dư.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cuống lưu hóa đơn": cụm từ thường dùng để chỉ phần gốc của hóa đơn do người bán giữ lại.

    • Theo quy định, doanh nghiệp phải lưu cuống lưu hóa đơn ít nhất năm năm.
  • "lưu giữ cuống lưu": hành động bảo quản phần giấy tờ gốc này.

    • Việc lưu giữ cuống lưu một cách cẩn thận giúp giải quyết tranh chấp khi cần.
Biến thể từ gần giống
  • Gốc chứng từ (n): từ đồng nghĩa, chỉ phần gốc của một giấy tờ, chứng từ cần lưu trữ.
  • Tờ rời (n): có thể chỉ phần còn lại của một cuống , cuống sổ nhưng nghĩa rộng ít chuyên môn hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Phần gốc: phần còn lại để làm căn cứ.
  • Talon: từ mượn tiếng Pháp, có nghĩa tương đương, thường dùng trong ngữ cảnh séc, .
Lưu ý sử dụng
  • Từ cuống lưu chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh hành chính, văn phòng, kế toán, tài chính ngân hàng.
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thông thường, người ta có thể dùng các cụm từ mô tả như "phần để lại của ", "mẩu hóa đơn" thay thế.
cuống lưu

Kế toán viên giữ cẩn thận cuống lưu của tờ séc trong một tập hồ sơ.

  1. dt. Phần giữ lại sau khi đã tờ séc: Kế toán viên phải giữ cẩn thận các cuống lưu.